每丹位 mỗi đan vị Hán Việt: mỗi đan vị Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 丹 (đan) + 位 (vị)Hán Việtmỗi đan vịCấu tạo每 + 丹 + 位 · mỗi + đan + vị nghĩa thành phần: mỗi + đan + vị Nghĩa EngCihui per-unit