每天鍛煉 měi tiān duàn liàn · mỗi thiên đoán luyện Hán Việt: mỗi thiên đoán luyện · Pinyin: měi tiān duàn liàn Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 天 (thiên) + 鍛 (đoán) + 煉 (luyện)Pinyinměi tiān duàn liànHán Việtmỗi thiên đoán luyệnCấu tạo每 + 天 + 鍛 + 煉 · mỗi + thiên + đoán + luyện nghĩa thành phần: mỗi + thiên + đoán + luyện