每季地 měijì de · mỗi quý địa Hán Việt: mỗi quý địa · Pinyin: měijì de Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 季 (quý) + 地 (địa)Pinyinměijì deHán Việtmỗi quý địaCấu tạo每 + 季 + 地 · mỗi + quý + địa nghĩa thành phần: mỗi + quý + địa Nghĩa EngCihui quarterly