每日價 měi rì jià · mỗi nhật giá Hán Việt: mỗi nhật giá · Pinyin: měi rì jià Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 日 (nhật) + 價 (giá)Pinyinměi rì jiàHán Việtmỗi nhật giáCấu tạo每 + 日 + 價 · mỗi + nhật + giá nghĩa thành phần: mỗi + nhật + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言每一天,天天。价,语助词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言每一天,天天。价,语助词。