每日間 měi rì jiān · mỗi nhật gian Hán Việt: mỗi nhật gian · Pinyin: měi rì jiān Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 日 (nhật) + 間 (gian)Pinyinměi rì jiānHán Việtmỗi nhật gianCấu tạo每 + 日 + 間 · mỗi + nhật + gian nghĩa thành phần: mỗi + nhật + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹往日。Tân Hoa Tự Điển 1.犹往日。