每時每日
mỗi thì mỗi nhật
Hán Việt: mỗi thì mỗi nhật · Pinyin: měi shí měi rì
Tổng quan
mỗi ngày mỗi giờ | thường xuyên và liên tục (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui mỗi ngày mỗi giờ | thường xuyên và liên tục (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT every day and every hour|hourly and daily (idiom)
- Cihui every day and every hour; hourly and daily (idiom)