每每如此 mỗi mỗi như thử Hán Việt: mỗi mỗi như thử Tổng quan Thường thường như thế Cấu tạo: 每 (mỗi) + 每 (mỗi) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việtmỗi mỗi như thửCấu tạo每 + 每 + 如 + 此 · mỗi + mỗi + như + thử nghĩa thành phần: mỗi + mỗi + như + thử Nghĩa ViệtCihui Thường thường như thế