每隔…的

Tổng quan

mỗi, mọi, mọi người, thỉnh thoảng, hai ngày một lần

Cấu tạo: (mỗi) + (cách) + + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi, mọi, mọi người, thỉnh thoảng, hai ngày một lần