每隔行 mỗi cách hành Hán Việt: mỗi cách hành Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 隔 (cách) + 行 (hành)Hán Việtmỗi cách hànhCấu tạo每 + 隔 + 行 · mỗi + cách + hành nghĩa thành phần: mỗi + cách + hành Nghĩa EngCihui on alternate lines