毒剂震检

dú jì zhèn jiǎnđộc tề chấn kiểm

Hán Việt: độc tề chấn kiểm · Pinyin: dú jì zhèn jiǎn

Tổng quan

phát hiện khí độc

Cấu tạo: 毒 (độc) + 劑 (tề) + 震 (chấn) + 檢 (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát hiện khí độc

Từ liên quan

Gần nghĩa

毒剂弹