毒婆娘 độc bà nương Hán Việt: độc bà nương Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 婆 (bà) + 娘 (nương)Hán Việtđộc bà nươngCấu tạo毒 + 婆 + 娘 · độc + bà + nương nghĩa thành phần: độc + bà + nương