毒日头

độc nhật đầu

Hán Việt: độc nhật đầu

Tổng quan

mặt trời chói chang; mặt trời như thiêu như đốt。酷烈的太陽。

Cấu tạo: (độc) + (nhật) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trời chói chang; mặt trời như thiêu như đốt。酷烈的太陽。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容太陽非常熾熱。《紅樓夢》第三○回:「這麼熱天,毒日頭地下晒壞了他。」