毒气弹

dú qì dànđộc khí đạn

Hán Việt: độc khí đạn · Pinyin: dú qì dàn

Tổng quan

đạn hơi độc

Cấu tạo: 毒 (độc) + 氣 (khí) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lựu đạn hơi độc
  • Tần suất từ đạn hơi độc , lựu đạn hơi độc
  • Biên soạn gas shell/bomb M:¹kē/⁴méi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gas bomb

Eng

  • Cihui poison gas shell; poison gas grenade
  • Tần suất từ n. gas shell/bomb M:¹kē/⁴méi

Đức

  • Handedict Giftgasbombe

Từ liên quan

Gần nghĩa

毒气室 · 毒气的 · 毒气 · 毒气攻击 · 毒气暗杀 · 毒气的种 · 毒气的一种