毒氣室
độc khí thất
Hán Việt: độc khí thất · Pinyin: dú qì shì
Tổng quan
(như) gas,furnace, buồng hơi ngạt (để giết súc vật) ((cũng) gas,chamber)
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) gas,furnace, buồng hơi ngạt (để giết súc vật) ((cũng) gas,chamber)
Eng
- Cihui 毒氣室 úqìshì p.w. gas chamber M:¹jiān