毒氣彈

dú qì dàn độc khí đạn

Hán Việt: độc khí đạn · Pinyin: dú qì dàn

Tổng quan

đạn hơi độc | lựu đạn hơi độc

Cấu tạo: (độc) + (khí) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạn hơi độc | lựu đạn hơi độc

Eng

  • CC-CEDICT poison gas shell|poison gas grenade
  • Cihui poison gas shell; poison gas grenade