毒瀧惡霧

dú lóng è wù độc lang ác vụ

Hán Việt: độc lang ác vụ · Pinyin: dú lóng è wù

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lang) + (ác) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恶劣的云雨雾气。比喻暴虐凶残的黑暗势力。