毒牙畢露

độc nha tất lộ

Hán Việt: độc nha tất lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (nha) + (tất) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毒牙畢露 úyábìlù f.e. bare one's poisonous fangs