毒物學者 độc vật học giả Hán Việt: độc vật học giả Tổng quan nhà nghiên cứu chất độc Cấu tạo: 毒 (độc) + 物 (vật) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtđộc vật học giảCấu tạo毒 + 物 + 學 + 者 · độc + vật + học + giả nghĩa thành phần: độc + vật + học + giả Nghĩa ViệtCihui nhà nghiên cứu chất độc