治疗热病的

trì liệu nhiệt bệnh đích

Hán Việt: trì liệu nhiệt bệnh đích

Tổng quan

(thuộc) bệnh sốt; gây sốt, để chữa sốt

Cấu tạo: 治 (trì) + 療 (liệu) + 熱 (nhiệt) + 病 (bệnh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạ sốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pyretic

Từ liên quan

Gần nghĩa

治疗病症的 · 治疗学家 · 治疗学的 · 治疗炎症 · 病的征候 · 治疗安排 · 治疗技术 · 治疗措施