毒舌派 dú shé pài · độc thiệt phái Hán Việt: độc thiệt phái · Pinyin: dú shé pài Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 舌 (thiệt) + 派 (phái)Pinyindú shé pàiHán Việtđộc thiệt pháiCấu tạo毒 + 舌 + 派 · độc + thiệt + phái nghĩa thành phần: độc + thiệt + phái