毒蛾科 độc nga khoa Hán Việt: độc nga khoa Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 蛾 (nga) + 科 (khoa)Hán Việtđộc nga khoaCấu tạo毒 + 蛾 + 科 · độc + nga + khoa nghĩa thành phần: độc + nga + khoa Nghĩa EngCihui Lymantriidae