毒謀愈肆 độc mưu dũ tứ Hán Việt: độc mưu dũ tứ Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 謀 (mưu) + 愈 (dũ) + 肆 (tứ)Hán Việtđộc mưu dũ tứCấu tạo毒 + 謀 + 愈 + 肆 · độc + mưu + dũ + tứ nghĩa thành phần: độc + mưu + dũ + tứ Nghĩa EngCihui 毒謀愈肆 úmóuyùsì f.e. Malicious plots become more and more brazen.