毒辣
độc lạt
Hán Việt: độc lạt · Pinyin: dú là
Tổng quan
tàn nhẫn | nham hiểm | ác độc
Nghĩa
Việt
- Cihui tàn nhẫn | nham hiểm | ác độc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 殘酷、狠毒。如:「他為人陰險、毒辣,少和他接近為妙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (心肠或手段)狠毒残酷:阴险~|手段~。
Eng
- CC-CEDICT cruel|sinister|vicious
- Cihui cruel; sinister; vicious