狠毒

hěn dú ngoan độc

Hán Việt: ngoan độc · Pinyin: hěn dú

Tổng quan

độc ác | nham hiểm | tàn nhẫn

Cấu tạo: (ngoan) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc ác | nham hiểm | tàn nhẫn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶狠殘暴。《三國演義》第四回:「設心狠毒非良士,操、卓原來一路人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶狠毒辣:心肠~|阴险~的家伙。

Eng

  • CC-CEDICT vicious|malicious|savage
  • Cihui vicious; malicious; savage

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凶恶 · 残忍 · 残暴 · 毒辣

Từ trái nghĩa

善良 · 慈祥