毒鐵礦 độc thiết quáng Hán Việt: độc thiết quáng Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 鐵 (thiết) + 礦 (quáng)Hán Việtđộc thiết quángCấu tạo毒 + 鐵 + 礦 · độc + thiết + quáng nghĩa thành phần: độc + thiết + quáng Nghĩa EngCihui pharmacosiderite