毒雞湯

dú jī tāng độc kê thang

Hán Việt: độc kê thang · Pinyin: dú jī tāng

Tổng quan

(khẩu ngữ) bài viết vì lợi nhuận, được ngụy tạo để giống nội dung truyền cảm hứng 雞湯|鸡汤 và được thiết kế để lan truyền mạnh

Cấu tạo: (độc) + (kê) + (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) bài viết vì lợi nhuận, được ngụy tạo để giống nội dung truyền cảm hứng 雞湯|鸡汤 và được thiết kế để lan truyền mạnh

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) profit-motivated article cynically disguised as feel-good content 雞湯|鸡汤[ji1 tang1] and designed to go viral
  • Cihui (coll.) profit-motivated article cynically disguised as feel-good content 雞湯|鸡汤 and designed to go viral