比…先死 Tổng quan (luật pháp) chết trước (ai) Cấu tạo: 比 (bỉ) + … + 先 (tiên) + 死 (tử)Cấu tạo比 + … + 先 + 死 Nghĩa ViệtCihui (luật pháp) chết trước (ai)