比不了

bǐ bù liǎo bỉ bất liễu

Hán Việt: bỉ bất liễu · Pinyin: bǐ bù liǎo

Tổng quan

không thể so sánh với | không phải là đối thủ của

Cấu tạo: (bỉ) + (bất) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể so sánh với | không phải là đối thủ của

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不能比。即沒有能力或條件與之相比。如:「父母的愛,誰也比不了。」

Eng

  • CC-CEDICT cannot compare to|to be no match for
  • Cihui cannot compare to/to be no match for