比不得

bỉ bất đắc

Hán Việt: bỉ bất đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不相同、不像。意即不能列在同等時空、條件下相比較。《紅樓夢》第七九回:「今日出了閣,自為要作當家的奶奶,比不得做女兒時腼腆溫柔。」《儒林外史》第四七回:「太尊同六老爺相與的好,比不得別人。」

Eng

  • Cihui 比不得 ǐbudé r.v. cannot match