比中指

bǐ zhōng zhǐ bỉ trung chỉ

Hán Việt: bỉ trung chỉ · Pinyin: bǐ zhōng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (trung) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to give the middle finger
  • Cihui to give the middle finger