比亚乔猿 bǐ yà qiáo yuán·bỉ á kiều viên Hán Việt: bỉ á kiều viên · Pinyin: bǐ yà qiáo yuán Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 亞 (á) + 喬 (kiều) + 猿 (viên)Pinyinbǐ yà qiáo yuánHán Việtbỉ á kiều viênTừ loạidanhCấu tạo比 + 亞 + 喬 + 猿 · bỉ + á + kiều + viên nghĩa thành phần: bỉ + á + kiều + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Piaggio ApeĐứcHandedict Piaggio Ape (Eig, Kfz) Từ liên quan Gần nghĩa比亚迪 · 比亚迪汽车 · 比亚韦斯托克 · 比亚法拉 · 比亚里卡 · 比亚里茨