比亞喬猿 bǐ yà qiáo yuán · bỉ á kiều viên Hán Việt: bỉ á kiều viên · Pinyin: bǐ yà qiáo yuán Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 亞 (á) + 喬 (kiều) + 猿 (viên)Pinyinbǐ yà qiáo yuánHán Việtbỉ á kiều viênCấu tạo比 + 亞 + 喬 + 猿 · bỉ + á + kiều + viên nghĩa thành phần: bỉ + á + kiều + viên