比利時

bǐ lì shí bỉ lợi thì

Hán Việt: bỉ lợi thì · Pinyin: bǐ lì shí

Tổng quan

Bỉ

Cấu tạo: (bỉ) + (lợi) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於歐洲中部偏西,西臨北海。參見「比利時王國」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西欧国家。临北海。面积305万平方千米。人口10162万(1995年)。首都布鲁塞尔。大部地区为丘陵和平原,地势从东南向西北倾斜。温带海洋性气候。经济发达,以金融业和工业为主。

Eng

  • CC-CEDICT Belgium
  • Cihui Belgium