比力气 bỉ lực khí Hán Việt: bỉ lực khí Tổng quan Đọ sức Cấu tạo: 比 (bỉ) + 力 (lực) + 气 (khí)Hán Việtbỉ lực khíCấu tạo比 + 力 + 气 · bỉ + lực + khí nghĩa thành phần: bỉ + lực + khí Nghĩa ViệtCihui Đọ sức