比勁兒 bỉ kính nhi Hán Việt: bỉ kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtbỉ kính nhiCấu tạo比 + 勁 + 兒 · bỉ + kính + nhi nghĩa thành phần: bỉ + kính + nhi Nghĩa EngCihui 比勁兒 ǐ jìnr v.o. <coll.> compete