比奇峯 bǐ qí fēng · bỉ kì phong Hán Việt: bỉ kì phong · Pinyin: bǐ qí fēng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 奇 (kì) + 峯 (phong)Pinyinbǐ qí fēngHán Việtbỉ kì phongCấu tạo比 + 奇 + 峯 · bỉ + kì + phong nghĩa thành phần: bỉ + kì + phong