比妥耳 bỉ thỏa nhĩ Hán Việt: bỉ thỏa nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 妥 (thỏa) + 耳 (nhĩ)Hán Việtbỉ thỏa nhĩCấu tạo比 + 妥 + 耳 · bỉ + thỏa + nhĩ nghĩa thành phần: bỉ + thỏa + nhĩ Nghĩa EngCihui betol