比威力

bǐ wēi lì bỉ uy lực

Hán Việt: bỉ uy lực · Pinyin: bǐ wēi lì

Tổng quan

tỷ lệ sức nổ trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)

Cấu tạo: (bỉ) + (uy) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ sức nổ trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)

Eng

  • CC-CEDICT yield-to-weight ratio (of a nuclear weapon)
  • Cihui yield-to-weight ratio (of a nuclear weapon)