比干劲

bỉ kiền kính

Hán Việt: bỉ kiền kính

Tổng quan

So sánh tinh thần hăng hái làm việc

Cấu tạo: (bỉ) + (kiền) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui So sánh tinh thần hăng hái làm việc