比張比李 bǐ zhāng bǐ lǐ · bỉ trương bỉ lí Hán Việt: bỉ trương bỉ lí · Pinyin: bǐ zhāng bǐ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 張 (trương) + 比 (bỉ) + 李 (lí)Pinyinbǐ zhāng bǐ lǐHán Việtbỉ trương bỉ líCấu tạo比 + 張 + 比 + 李 · bỉ + trương + bỉ + lí nghĩa thành phần: bỉ + trương + bỉ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻多方面设譬。