比張比李

bǐ zhāng bǐ lǐ bỉ trương bỉ lí

Hán Việt: bỉ trương bỉ lí · Pinyin: bǐ zhāng bǐ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (trương) + (bỉ) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多方指責、挑剔。元.楊梓《豫讓吞炭》第一折:「豫讓,你不替我展江山奪社稷,到來比張比李的說我!」