比手力 bỉ thủ lực Hán Việt: bỉ thủ lực Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 手 (thủ) + 力 (lực)Hán Việtbỉ thủ lựcCấu tạo比 + 手 + 力 · bỉ + thủ + lực nghĩa thành phần: bỉ + thủ + lực Nghĩa EngCihui 比手力 ǐ shǒulì v.o. arm/Indian wrestle