比手勢 bỉ thủ thế Hán Việt: bỉ thủ thế Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 手 (thủ) + 勢 (thế)Hán Việtbỉ thủ thếCấu tạo比 + 手 + 勢 · bỉ + thủ + thế nghĩa thành phần: bỉ + thủ + thế Nghĩa EngCihui 比手勢 ǐ shǒushì v.o. make hand gesture