比手勢

bỉ thủ thế

Hán Việt: bỉ thủ thế

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (thủ) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用手作出某些動作,藉以代替言語溝通意念。如:「他在二樓上比手勢叫我上去呢!」也作「比手式」。

Eng

  • Cihui 比手勢 ǐ shǒushì v.o. make hand gesture