比託姆 bǐ tuō mǔ · bỉ thác mỗ Hán Việt: bỉ thác mỗ · Pinyin: bǐ tuō mǔ Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 託 (thác) + 姆 (mỗ)Pinyinbǐ tuō mǔHán Việtbỉ thác mỗCấu tạo比 + 託 + 姆 · bỉ + thác + mỗ nghĩa thành phần: bỉ + thác + mỗ