比托拉 Bǐtuōlā · bỉ thác lạp Hán Việt: bỉ thác lạp · Pinyin: Bǐtuōlā Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 托 (thác) + 拉 (lạp)PinyinBǐtuōlāHán Việtbỉ thác lạpCấu tạo比 + 托 + 拉 · bỉ + thác + lạp nghĩa thành phần: bỉ + thác + lạp Nghĩa EngCihui Bitola