比推力

bǐ tuī lì bỉ thôi lực

Hán Việt: bỉ thôi lực · Pinyin: bǐ tuī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (thôi) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即比冲”。

ja

  • JMdict specific impulse|specific thrust