比方說

bǐ fang shuō bỉ phương thuyết

Hán Việt: bỉ phương thuyết · Pinyin: bǐ fang shuō

Tổng quan

ví dụ | chẳng hạn

Cấu tạo: (bỉ) + (phương) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ví dụ | chẳng hạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譬如、舉例來說。如:「弟弟是個懂事的孩子,比方說在功課上從來不必讓人操心。」

Eng

  • CC-CEDICT for example; for instance
  • Cihui for example; for instance