比格犬 bǐ gé quǎn · bỉ cách khuyển Hán Việt: bỉ cách khuyển · Pinyin: bǐ gé quǎn Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 格 (cách) + 犬 (khuyển)Pinyinbǐ gé quǎnHán Việtbỉ cách khuyểnCấu tạo比 + 格 + 犬 · bỉ + cách + khuyển nghĩa thành phần: bỉ + cách + khuyển