比濁計 bỉ trọc kế Hán Việt: bỉ trọc kế Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 濁 (trọc) + 計 (kế)Hán Việtbỉ trọc kếCấu tạo比 + 濁 + 計 · bỉ + trọc + kế nghĩa thành phần: bỉ + trọc + kế Nghĩa EngCihui nephelometer