比浮計 bǐ fú jì · bỉ phù kế Hán Việt: bỉ phù kế · Pinyin: bǐ fú jì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 浮 (phù) + 計 (kế)Pinyinbǐ fú jìHán Việtbỉ phù kếCấu tạo比 + 浮 + 計 · bỉ + phù + kế nghĩa thành phần: bỉ + phù + kế